johnny appleseed
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Johnny Appleseed" là biệt danh của John Chapman (1774-1845), một nhà tiên phong người Mỹ nổi tiếng vì đã trồng cây táo khi ông đi du hành khắp vùng Trung Tây Hoa Kỳ. Tên này thường được dùng để chỉ một người đi trồng cây hoặc lan tỏa điều tốt đẹp, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, nó gắn liền với một nhân vật có thật.
Ví dụ sử dụng
- (Johnny Appleseed được nhớ đến như một anh hùng dân gian đã trồng cây táo khắp vùng biên giới.)
- (Nhiều trẻ em học về Johnny Appleseed ở trường như một biểu tượng của lòng tốt và sự hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Johnny Appleseed": được dùng ẩn dụ để chỉ một người có sứ mệnh lan truyền một ý tưởng, phong tục hoặc điều gì đó tốt đẹp, giống như cách Johnny Appleseed trồng cây táo.
- She was a Johnny Appleseed for environmental awareness, planting seeds of change in every community she visited. (Cô ấy là một Johnny Appleseed cho nhận thức về môi trường, gieo mầm thay đổi trong mọi cộng đồng cô đến thăm.)
Biến thể và từ gần giống
- Johnny Appleseed legend: truyền thuyết về Johnny Appleseed.
- The Johnny Appleseed legend has been passed down through generations. (Truyền thuyết về Johnny Appleseed đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
- Appleseed (n): hạt táo; cũng là một phần trong biệt danh, nhưng không dùng riêng lẻ để chỉ nhân vật.
Từ đồng nghĩa
- Pioneer planter: người tiên phong trồng cây.
- Folk hero: anh hùng dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant seeds: gieo hạt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- He planted seeds of apple trees wherever he went. (Ông ấy gieo hạt cây táo ở bất cứ nơi nào ông đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- "To go around like Johnny Appleseed": đi khắp nơi làm việc thiện hoặc lan tỏa điều tốt.
- The volunteer went around like Johnny Appleseed, distributing food to the homeless. (Người tình nguyện đi khắp nơi như Johnny Appleseed, phân phát thức ăn cho người vô gia cư.)